ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tàn nhang" (1件)
tàn nhang

日本語
名そばかす
Cô bé có nhiều tàn nhang.
彼女はそばかすが多い。
類語検索結果 "tàn nhang" (1件)
chống nám và tàn nhang

日本語
名シミ、そばかすを防ぐ
フレーズ検索結果 "tàn nhang" (1件)
Cô bé có nhiều tàn nhang.
彼女はそばかすが多い。
